thiết lộ

Học thuật
Thân thiện
thiết lộ

Tàu hỏa chạy trên thiết lộ xuyên qua cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường sắt: Từ , ít dùng trong hiện tại, để chỉ hệ thống giao thông sử dụng tàu hỏa chạy trên đường ray bằng sắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty Pháp đã xây dựng nhiều tuyến thiết lộĐông Dương đầu thế kỷ 20.
    • Trong các văn bản hành chính , từ thiết lộ thường xuất hiện thay cho "đường sắt".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, từ : Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tài liệu hoặc ngữ cảnh nói về quá khứ.
    • Bảo tàng trưng bày bản đồ các tuyến thiết lộ thời thuộc địa.
Biến thể từ gần giống
  • Đường sắt (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến, đồng nghĩa hoàn toàn với "thiết lộ".
  • Hỏa xa (danh từ, ): Một từ khác cùng chỉ phương tiện tàu hỏa hoặc đường sắt.
  • Xe lửa (danh từ): Từ thông dụng để chỉ đoàn tàu chạy trên đường sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Đường sắt: Hệ thống đường cho tàu hỏa.
  • Đường ray: Phần đường bằng sắt tàu hỏa chạy trên đó.
Lưu ý sử dụng
  • Tình trạng từ vựng: Đây một từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "đường sắt" trong giao tiếp văn viết ngày nay.
  • Ngữ cảnh phù hợp: Chỉ nên dùng hoặc gặp từ này trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn bản cổ, hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ xưa.
thiết lộ

Tàu hỏa chạy trên thiết lộ xuyên qua cánh đồng.

  1. Đường sắt ().

Từ gần giống